San hô (Goniopora planulata)
Goniopora planulata (Ehrenberg, 1834)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| CITES | Phụ lục II |
San hô có tên khoa học Goniopora planulata (Ehrenberg, 1834), thuộc họ Poritidae, bộ Scleractinia, lớp Anthozoa, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Phụ lục II CITES
Công ước CITES
Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát.
Căn cứ: Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Loài này sống trên các rạn san hô
Dạng sinh cảnh phân bố: Loài này sống trên các rạn san hô
Môi trường sinh sống
Loài này phân bố rải rác trên các rạn san hô, chúng sống cố định trên nền đáy, kích thước tập đoàn lớn trung bình 50 - 60cm. Có nhiều tập đoàn kích thước trên 1m.
Tình trạng sinh sống
Loài này ít gặp trên các rạn san hô, chỉ ghi nhận ở vùng biển Cù Lao Chàm và Nha Trang, số lượng tập đoàn rất nhỏ, diện tích vùng cư trú (AOO) ước tính < 2.000 km2; sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường, đánh bắt hải sản bằng các hình thức hủy diệt, san lấp lấn biển, neo đậu tàu thuyền, nuôi trồng thủy sản trên biển.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị văn hóa lịch sử |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
Loài khác trong họ Poritidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| San hô | Porites lobata | — | — | — |
| San hô | Porites cylindrica | — | — | — |
| San hô | Goniopora lobata | — | — | — |
| San hô | Porites nigrescens | — | — | — |
| San hô | Goniopora columna | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
San hô là loài gì?
San hô có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
San hô được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao san hô bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
