Ngũ gia bì gai (Acanthopanax trifoliatus)
Acanthopanax trifoliatus (L.) Voss
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Ngũ gia bì gai có tên khoa học Acanthopanax trifoliatus (L.) Voss.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Loài đã được kiểm kê tại 4 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Cây bụi trườn, vườn cao hay dài đến 2-7m, có phân cành, vỏ lúc non màu xanh, khi già màu nâu xám, có nhiều gai nhọn sắc; cuống dài 2,5-3,5 cm, có gai; 3-5 lá chét, từ hình trừng thuôn có mép khía răng khô đến hình thuôn dài ở mép có gai nhọn (var. setosus Li), lá chét giữa thường lớn hơn các lá chét bên; kích thước lá chét thường 4-8 x 1,5-3 cm. Cụm hoa dạng chùm tán, mọc ở đầu cành; hoa màu vàng ngà hay trắng ngà, có cuống mảnh, dài 0,7-1 cm. Đài 5, nhỏ; cnhs hoa 5 hình tam giác tròn đầu. Nhị 5, chỉ nhị dài hơn cánh hoa. Bầu 2 ô, đầu nhụy chẻ đôi. Quả hình cầu, hơi dẹt, khi chín màu tím đen. 1-2 hạt nhỏ. Vỏ thân, vỏ rễ và lá vò nát có mùi thơm đặc biệt. Loài này có hai thứ ở Việt Nam: Acanthopanax trifoliatus (L.) Voss. var. trifoliatus và A. trifoliatus (L.) Voss. var. setosus L.
Loài của Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, các nước Đông Dương cho tới Philippin. Ở Việt Nam có gặp ở Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hòa Bình.
Mọc ở rừng rậm nhiệt đới thường xanh mưa mùa ẩm, ở độ cao 200 - 1500m. Thích nghi ở ven suối, vách đá ẩm, ven đường mòn.
Đặc tính sinh học
Mùa hoa tháng 8-9, quả tháng 9-12. Gieo giống tự nhiên chủ yếu bằng hạt; Cây có khả năng tái sinh chồi khoẻ sau khi chặt. Cây ưa ẩm, ưa sáng và có thể hơi chịu bóng, thường mọc thành bụi ở ven rừng núi đá vôi ẩm, bờ khe suối hoặc bờ nương rẫy; độ cao từ 350-1600 m.
Lúc nhỏ ưa bóng và ẩm, khi lớn ưa sáng và có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt về đất đai và khí hậu. Tái sinh bằng chồi, rễ và giâm cành.
Môi trường sinh sống
- Trong nước: Lai Châu, Sơn La, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Hoà Bình, Thanh Hoá, Nghệ An, Quảng Nam.
- Thế giới: Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Lào, Campuchia, Indônêxia.
Mối đe dọa và giá trị
| Giá trị của loài | Giá trị y tế |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Hoàng Liên | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lào Cai, Lai Châu |
| Vườn quốc gia Cúc Phương | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Ninh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa |
| Vườn quốc gia Xuân Sơn | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Phú Thọ |
| Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Điện Biên |
Câu hỏi thường gặp
Ngũ gia bì gai là loài gì?
Ngũ gia bì gai được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Ngũ gia bì gai phân bố ở khu bảo tồn nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
