Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 8 loài thuộc chi sinh học Liparis.
Phân bố theo lớp sinh học: Liliopsida (8).
Sách Đỏ Việt Nam: EN - Nguy cấp — 2 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IIA — 3 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | EN - Nguy cấp 2 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IIA 3 |
| Lớp sinh học | Liliopsida 8 |
| Họ sinh học | Orchidaceae 8 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhẵn diệp môi lõm | Liparis emarginata | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Nhẵn diệp nón | Liparis conopea | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Tai dê sô tân | Liparis sootenzanensis | Orchidaceae | — | — | Nhóm IIA |
| Lan lá nhẵn | Liparis nervosa | Orchidaceae | — | — | — |
| Nhãn diệp hoa xanh | Liparis viridiflora | Orchidaceae | — | — | — |
| Lan cánh bướm | Liparis cespitosa | Orchidaceae | — | — | — |
| Nhãn diệp cách | Liparis distans | Orchidaceae | — | — | — |
| Nhãn diệp pê-tơ-lô | Liparis petelotii | Orchidaceae | — | — | — |
| Chi sinh học | Số loài |
|---|---|
| Dendrobium | 46 |
| Bulbophyllum | 34 |
| Acropora | 30 |
| Coelogyne | 19 |
| Cycas | 19 |
| Paphiopedilum | 18 |
| Garrulax | 18 |
| Lithocarpus | 15 |
| Magnolia | 14 |
| Camellia | 13 |
| Calidris | 13 |
| Cyrtodactylus | 13 |
| Dalbergia | 11 |
| Calanthe | 10 |
| Cymbidium | 10 |
| Quercus | 10 |