Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Đầu tư F88 là doanh nghiệp ngành Dịch vụ tài chính, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 08/08/2025. Doanh nghiệp xếp thứ 79 toàn thị trường và thứ 9/49 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 42 mốc, đến phiên 27/05/2026.
Kho dữ liệu hiện có 197 phiên của mã này nên các mốc dưới đây tính trên đúng số phiên đó, chưa đủ một chu kỳ 52 tuần.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (197 phiên có dữ liệu) | 1.620.000 đ |
| Giá thấp nhất (197 phiên có dữ liệu) | 116.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 34.770 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 8,97 tỷ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 767.670 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 409.262 |
- Cung cấp khoản vay cầm cố.
- Phân phối các sản phẩm tài chính đa dạng khác như các gói bảo hiểm phi nhân thọ, hỗ trợ thanh toán hoá đơn điện, nước, điện thoại… .
- Dịch vụ tài chính tiện ích khác.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 110.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 6.539 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 22.266 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 23,86 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 7,01 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 29,37% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 10,54% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,37% |
| Biên lợi nhuận ròng | 23,17% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,79 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 64,12% |
Số liệu 3 năm tài chính gần nhất (2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3,11 nghìn tỷ | 2,28 nghìn tỷ | 2,08 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,91 nghìn tỷ | 1,65 nghìn tỷ | 2,32 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,19 nghìn tỷ | 626,97 tỷ | -241,06 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 398,45 tỷ | -155,19 tỷ | -989,70 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 719,38 tỷ | 351,29 tỷ | -545,40 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 719,31 tỷ | 351,26 tỷ | -545,35 tỷ |
| EBITDA | 409,14 tỷ | -146,32 tỷ | -982,39 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 6,83 nghìn tỷ | 5,04 nghìn tỷ | 3,95 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 5,45 nghìn tỷ | 4,09 nghìn tỷ | 3,29 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 1,37 nghìn tỷ | 945,63 tỷ | 666,93 tỷ |
| Nợ phải trả | 4,38 nghìn tỷ | 3,31 nghìn tỷ | 2,58 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 2,45 nghìn tỷ | 1,73 nghìn tỷ | 1,38 nghìn tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,75 nghìn tỷ | -603,63 tỷ | -728,77 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 740,40 tỷ | 418,27 tỷ | 291,16 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 661,46 tỷ | 598,48 tỷ | 227,62 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -350,11 tỷ | 413,13 tỷ | -210,00 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 280,37 tỷ | 630,49 tỷ | 217,36 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q3/2025 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,03 nghìn tỷ | 829,83 tỷ | 564,37 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 406,54 tỷ | 353,57 tỷ | 194,74 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 241,49 tỷ | 224,51 tỷ | 106,82 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 241,46 tỷ | 224,49 tỷ | 106,81 tỷ |
49 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Dịch vụ tài chính.