Đơn giá đất tuyến Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) thuộc Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
22 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 2 Lân) → đến ranh giới nhà bà Thường và ông Chúc | Đất ở tại nông thôn | 3.960.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) → đến hết đất nhà ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén) | Đất ở tại nông thôn | 3.780.000 |
| Đoạn từ đất nhà bà Nên → đến hết đất nhà bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén) | Đất ở tại nông thôn | 3.780.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Chúc → đến hết đất nhà ông Thành (ngã 3) | Đất ở tại nông thôn | 3.780.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 2 Lân) → đến ranh giới nhà bà Thường và ông Chúc | Đất thương mại, dịch vụ | 2.772.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) → đến hết đất nhà ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.646.000 |
| Đoạn từ đất nhà bà Nên → đến hết đất nhà bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.646.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Chúc → đến hết đất nhà ông Thành (ngã 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.646.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Thành → đến cống thủy lợi (nhà ông Trần Thanh Tuấn) | Đất ở tại nông thôn | 2.385.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 2 Lân) → đến ranh giới nhà bà Thường và ông Chúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.980.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông 9 Hiểu) → đến hết đất nhà ông Huấn (phía bắc chợ Bà Rén) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.890.000 |
| Đoạn từ đất nhà bà Nên → đến hết đất nhà bà Biểu (đường ngang sau chợ Bà Rén) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.890.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Chúc → đến hết đất nhà ông Thành (ngã 3) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.890.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông 4 Bằng (ngã 3) → đến hết đất nhà ông Lưu Văn Khách | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Thành → đến cống thủy lợi (nhà ông Trần Thanh Tuấn) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.669.000 |
| Đoạn từ giáp đất nhà ông Huấn (đối diện nhà đất bà Biểu) → đến hết đất nhà ông Hồng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.512.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông Quang (Đào) (bên ông Hồng) → đến hết đất nhà bà Một- giáp đường ĐX (kề Trạm hạ thế điện) | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông 4 Bằng (ngã 3) → đến hết đất nhà ông Lưu Văn Khách | Đất thương mại, dịch vụ | 1.260.000 |
| Đoạn nối tiếp từ đất nhà ông Thành → đến cống thủy lợi (nhà ông Trần Thanh Tuấn) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.192.000 |
| Đoạn từ giáp đất nhà ông Huấn (đối diện nhà đất bà Biểu) → đến hết đất nhà ông Hồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.080.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông Quang (Đào) (bên ông Hồng) → đến hết đất nhà bà Một- giáp đường ĐX (kề Trạm hạ thế điện) | Đất thương mại, dịch vụ | 945.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông Quang (Đào) (bên ông Hồng) → đến hết đất nhà bà Một- giáp đường ĐX (kề Trạm hạ thế điện) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 675.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 8 | 2.772.000 | 945.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 7 | 3.960.000 | 1.350.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7 | 1.980.000 | 675.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Khu vực chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) đứng thứ 60 trên 307 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .