Đơn giá đất tuyến Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) thuộc Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
16 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ Mành trúc → đến Ngã 3 chợ Nón | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 |
| Đoạn từ Mành trúc → đến Ngã 3 chợ Nón | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.500.000 |
| Đoạn từ địa giới xã Quế Mỹ → đến Cầu Chợ Đụn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.050.000 |
| Đoạn từ địa giới xã Quế Mỹ → đến Cầu Chợ Đụn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 750.000 |
| Đoạn từ đất nhà Thầy Hướng (Đông đường) → đến địa giới xã Quế Châu. | Đất ở tại nông thôn | 3.840.000 |
| Đoạn từ ngã tư chợ Nón → đến hết đất nhà ông Nguyễn Do, hết đất nhà Thầy Hướng (Tây đường) | Đất ở tại nông thôn | 3.360.000 |
| Đoạn từ Mành trúc → đến Ngã 3 chợ Nón | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Đoạn từ đất nhà Thầy Hướng (Đông đường) → đến địa giới xã Quế Châu. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.688.000 |
| Đoạn từ ngã tư chợ Nón → đến hết đất nhà ông Nguyễn Do, hết đất nhà Thầy Hướng (Tây đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.352.000 |
| Đoạn từ đất nhà Thầy Hướng (Đông đường) → đến địa giới xã Quế Châu. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.920.000 |
| Đoạn từ Km 10+501m (cầu Chợ Đụn) → đến hết đất nhà ông Hường, thôn Phước Ninh | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 |
| Đoạn từ ngã tư chợ Nón → đến hết đất nhà ông Nguyễn Do, hết đất nhà Thầy Hướng (Tây đường) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.680.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông Hường, thôn Phước Ninh → đến cống bản (Mành Trúc) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.512.000 |
| Đoạn từ địa giới xã Quế Mỹ → đến Cầu Chợ Đụn | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 |
| Đoạn từ Km 10+501m (cầu Chợ Đụn) → đến hết đất nhà ông Hường, thôn Phước Ninh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.260.000 |
| Đoạn từ đất nhà ông Hường, thôn Phước Ninh → đến cống bản (Mành Trúc) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.080.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 6 | 2.688.000 | 1.050.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5 | 1.920.000 | 750.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 5 | 3.840.000 | 1.500.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) đứng thứ 62 trên 307 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .