Đơn giá đất tuyến Đường bê tông XM - Xã Đại An (Đồng bằng) thuộc Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
39 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đường tránh lũ | Đất ở tại nông thôn | 4.400.000 |
| Đường Bê tông rộng >=4m, <5m | Đất ở tại nông thôn | 1.050.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609B → mương Thủy lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 770.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐH3 → Giếng làng Quảng Yên | Đất thương mại, dịch vụ | 770.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609 → nhà văn hóa Phú Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ | 770.000 |
| Khu vực trong chợ Quảng Huế | Đất ở tại nông thôn | 4.290.000 |
| Đường tránh lũ | Đất thương mại, dịch vụ | 3.080.000 |
| Khu vực trong chợ Quảng Huế | Đất thương mại, dịch vụ | 3.003.000 |
| Từ ngã 3 Giao Thuỷ → Bến đò Giao Thuỷ (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn | 2.310.000 |
| Đường tránh lũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.200.000 |
| Khu vực trong chợ Quảng Huế | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.145.000 |
| Từ ngã 3 Giao Thuỷ → Bến đò Giao Thuỷ (phía Tây) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.617.000 |
| Từ ngã 3 Giao Thuỷ → Bến đò Giao Thuỷ (phía Tây) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.155.000 |
| Đường bê tông 3m từ Cổng chào thôn Tư → đến nhà ông Trần Hận | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609 → nhà văn hóa Phú Nghĩa | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609B → mương Thủy lợi | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐH3 → Giếng làng Quảng Yên | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Đường Bê tông rộng >=5m | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Đường Bê tông rộng >=3m, <4m | Đất ở tại nông thôn | 990.000 |
| Đường Bê tông rộng >=5m | Đất thương mại, dịch vụ | 770.000 |
| Đường bê tông 3m từ Cổng chào thôn Tư → đến nhà ông Trần Hận | Đất thương mại, dịch vụ | 770.000 |
| Đường Bê tông rộng >=4m, <5m | Đất thương mại, dịch vụ | 735.000 |
| Đường Bê tông rộng >=3m, <4m | Đất thương mại, dịch vụ | 693.000 |
| Đường Bê tông rộng >=2m, <3m | Đất ở tại nông thôn | 660.000 |
| Đường bê tông 3m từ Cổng chào thôn Tư → đến nhà ông Trần Hận | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 550.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609 → nhà văn hóa Phú Nghĩa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 550.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐT609B → mương Thủy lợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 550.000 |
| Đường bê tông 4m từ ĐH3 → Giếng làng Quảng Yên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 550.000 |
| Đường Bê tông rộng >=5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 550.000 |
| Các đường còn lại | Đất ở tại nông thôn | 528.000 |
| Đường Bê tông rộng >=4m, <5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 525.000 |
| Đường Bê tông rộng >=3m, <4m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 495.000 |
| Đường Bê tông rộng >=2m, <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 462.000 |
| Các thửa đất ở không giáp đường | Đất ở tại nông thôn | 450.000 |
| Các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 369.000 |
| Đường Bê tông rộng >=2m, <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 330.000 |
| Các thửa đất ở không giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 315.000 |
| Các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 264.000 |
| Các thửa đất ở không giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 225.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 13 | 4.400.000 | 450.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 13 | 3.080.000 | 315.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 13 | 2.200.000 | 225.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường bê tông XM - Xã Đại An (Đồng bằng) đứng thứ 40 trên 97 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .