Định mức SE.21431 quy định hao phí cho 1m2 vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi thủy tinh dưới nước (Số lượng): 0,299 cái bàn chải sắt, 0,275 công thợ lặn, 0,051 ca ca nô 90cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SE.21431 cần: 29,9 cái bàn chải sắt; 27,5 công thợ lặn; 5,1 ca ca nô 90cv.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bàn chải sắt | cái | 0,299 |
| Vật liệu khác | % | 10 |
| Nhân công | ||
| Thợ lặn | công | 0,275 |
| Máy thi công | ||
| Ca nô 90cv | ca | 0,051 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.21431 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vệ sinh làm sạch bề mặt kết cấu bê tông; thu dọn, vệ sinh sạch sau thi công. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.