nuclear

/nˈukɫiɝ/
adjective
AWL sublist 8
Hạng 1.196 trong NGSL

nuclear nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là nuclear (359)nuclear (39 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của nuclear

adjective
1

Involving energy released by nuclear reactions (fission, fusion, radioactive decay).

2

Relating to a weapon that derives its force from rapid release of energy through nuclear reactions.

3

Having nuclear weapons.

noun
1

Nuclear power.

2

Nuclear weapon

5 collocation đi với nuclear

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

nuclear energy
nuclear family
nuclear power
nuclear war
nuclear weapon

nuclear còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.401
Level 3
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.196
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 113
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 906

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ