drama nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 17 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A composition, normally in prose, telling a story and intended to be represented by actors impersonating the characters and speaking the dialogue
Such a work for television, radio or the cinema (usually one that is not a comedy)
Theatrical plays in general
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.120
Level 2
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.989 |
|
new-GSL
qua biến thể dramatic
|
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.065 |
|
MAWL
qua biến thể dramatic
|
Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 619 |
|
CAWL
qua biến thể dramatic
|
Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.154 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .