induce nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To lead by persuasion or influence; incite or prevail upon.
To cause, bring about, lead to.
To cause or produce (electric current or a magnetic state) by a physical process of induction.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.730
Level 4
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 487 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 29 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 364 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 396 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 2 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .