detect nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To discover or find by careful search, examination, or probing
Detected.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể detection
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.087
Level 2
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.343 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.312 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 82 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 193 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 120 |
|
EAWL
qua biến thể detection
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 9 |
|
CSAVL
qua biến thể detection
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 96 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .