conform nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 16 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(of persons, often followed by to) To act in accordance with expectations; to behave in the manner of others, especially as a result of social pressure.
(of things, situations, etc.) To be in accordance with a set of specifications or regulations, or with a policy or guideline.
To make similar in form or nature; to make suitable for a purpose; to adapt.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 407 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 207 |
|
EAWL
qua biến thể conformity
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 7 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .