definite
definite nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của definite
Free from any doubt.
Determined; resolved; decided.
Having distinct limits.
(grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.
(obsolete) Anything that is defined or determined.
Word family — 4 biến thể của definite
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
definite còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 564 Level 1 |
| NGSL qua biến thể definitely | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.555 |
| new-GSL qua biến thể definitely | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.357 |
| MAVL qua biến thể definitive | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 184 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.394 |
Học tiếp trong sublist 7
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
