definite

/dˈɛfʌnʌt/
adjective
AWL sublist 7
Hạng 1.555 trong NGSL

definite nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của definite

adjective
1

Free from any doubt.

2

Determined; resolved; decided.

3

Having distinct limits.

noun
1

(grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.

2

(obsolete) Anything that is defined or determined.

Word family — 4 biến thể của definite

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

indefinitely (12)
definitive (11)
definitely (5)
indefinite (3)

definite còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 564
Level 1
NGSL
qua biến thể definitely
Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.555
new-GSL
qua biến thể definitely
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.357
MAVL
qua biến thể definitive
Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 184
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.394

Học tiếp trong sublist 7

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 7 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ