Lactose monohydrat div div div br div được công bố 20 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| MEGGLE GmbH & Co. KG. | Germany | USP-NF hiện hành | EMFOZIAN 10 (893110113826) | 15/06/2031 |
| DFE Pharma GmbH & Co. KG | Germany | EP phiên bản hiện hành | Hutivia (893110018226) | 09/03/2031 |
| Molkerei MEGGLE Wasserburg GmbH & Co. KG | Đức | USP 43 | Ttvynta (893114155500) | 21/11/2029 |
| Cơ sở đặt gia công: Meggle USA, Inc | USA | — | Vaconidazol 250 (893115107000) | 31/10/2029 |
| Cơ sở nhận gia công: Agropur Inc., | USA | USP hiện hành | Vaconidazol 250 (893115107000) | 31/10/2029 |
| KERRY - FOREMOST FARMS USA | USA | USP hiện hành | Vacopartin 3000 (893110106900) | 31/10/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Paracetamol 500 (893100106700) | 31/10/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Domperidon 10 (893110106600) | 31/10/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Vacodolac 300 (893110749524) | 11/08/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Vacorepid (893110749624) | 11/08/2029 |
| MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH &CO. KG | Germany | USP hiện hành | Clophevaco (893100651124) | 01/08/2029 |
| MEGGLE USA Inc | USA | USP hiện hành | Desloratadin Vaco (893100578924) | 01/07/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Alimemazin (893100252524) | 28/03/2029 |
| MOLKEREI MEGGLE WASSERBURG GMBH &CO. KG | Germany | USP hiện hành | Vacozanpin 10 (893110234324) | 20/03/2029 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG | Germany | USP phiên bản hiện hành | Prednisolon 20 (893110457523) | 07/11/2028 |
| DMV – Fonterra Excipients GMbH & CoKG | Đức | EP hiện hành | Haduvadin 5 (893110457723) | 07/11/2028 |
| DMV – Fonterra Excipients GMbH & CoKG | Đức | EP hiện hành | Haduvadin 7.5 (893110457823) | 07/11/2028 |
| DFE Pharma. | Đức | — | Olivargan (VD-36178-22) | 29/12/2027 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG BG Excipients & Technology | Đức | USP hiện hành | Avaloday (893100169823) | 02/07/2026 |
| MEGGLE GmbH & Co. KG BG Excipients & Technology | Đức | USP hiện hành | Avaloday (893100169823) | 02/07/2026 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.