Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 10 thuốc đã đăng ký sử dụng trên quýt, phòng trừ 8 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Thán thư | 1 |
| Xì mủ | 1 |
| Ghẻ sẹo | 1 |
| Sẹo | 1 |
| Thối gốc chảy nhựa | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Nhện đỏ | 5 |
| Sâu vẽ bùa | 2 |
| Rệp muội | 2 |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Aliette 800WG Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Fosetyl-aluminium. | 20 g/1lít | 5 ngày | GHS 5 |
| Biomax 1EC Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông | Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4% | 0.3-0.5 l/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Biomax 1EC Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông | Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4% | 0.3-0.5 l/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Biomax 1EC Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông | Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4% | 0.3-0.5 l/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Bisomin 2SL Bailing Agrochemical Co., Ltd | Kasugamycin (min 70 %) | 2.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bisomin 2SL Bailing Agrochemical Co., Ltd | Kasugamycin (min 70 %) | 2.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Dylan 2EC Công ty CP Nicotex | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 0.03 - 0.04% | 5 ngày | GHS 5 |
| Dylan 2EC Công ty CP Nicotex | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 0.03 - 0.04% | 5 ngày | GHS 5 |
| Goldemec 5.7EC Công ty TNHH MTV Gold Ocean | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 100 ml/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Map Loto 10EC Map Pacific PTE Ltd | Liuyangmycin | 0.6 – 0.9 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Nouvo 3.6EC Công ty CP Nông dược HAI | Abamectin 36 g/l | 0.05% | 5 ngày | GHS 3 |
| Spiro 240SC Công ty TNHH TM Tùng Dương | Spirodiclofen | 0.1% | 5 ngày | GHS 5 |
| Sprayphos 620SL Công ty TNHH SX - TM Tô Ba | Phosphorous acid | 0.35% | 7 ngày | GHS 5 |
| Tigineb 80WP Công ty CP VTNN Tiền Giang | Zineb 80% | 0.4% | 7 ngày | GHS 5 |