Mức phạt lỗi vi phạm quy định về công bố sản phẩm mỹ phẩm với dược và mỹ phẩm
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Vi phạm quy định về công bố sản phẩm mỹ phẩm áp dụng với dược và mỹ phẩm theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Giả mạo tài liệu, sử dụng con dấu giả hoặc giả mạo chữ ký, dấu của cơ quan chức | 60.000.000 – 80.000.000 đồng | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | — | Khoản 3 Điều 68 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Đưa sản phẩm mỹ phẩm ra lưu thông khi chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền | 40.000.000 – 60.000.000 đồng | 20.000.000 – 30.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 68 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Kê khai không đúng các nội dung trong phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm | 20.000.000 – 40.000.000 đồng | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 1 Điều 68 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Thay đổi nội dung đã công bố và đã được cấp số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm | 20.000.000 – 40.000.000 đồng | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 1 Điều 68 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của dược và mỹ phẩm
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
