Mức phạt lỗi vi phạm về thủ tục trong buôn bán thuốc thú y với vi phạm về quản lý thuốc thú y
Bảng đầy đủ 3 hành vi thuộc nhóm Vi phạm về thủ tục trong buôn bán thuốc thú y áp dụng với vi phạm về quản lý thuốc thú y theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Buôn bán thuốc thú y không thông báo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | 4.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 34 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
| Không có sổ sách, hóa đơn chứng từ theo dõi xuất, nhập hàng | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 1 Điều 34 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
| Không niêm yết giá bán thuốc thú y | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 1 Điều 34 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của vi phạm về quản lý thuốc thú y
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
