Mức phạt lỗi vi phạm về thủ tục trong hành nghề thú y với vi phạm về hành nghề thú y
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Vi phạm về thủ tục trong hành nghề thú y áp dụng với vi phạm về hành nghề thú y theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Khai man, giả mạo hồ sơ để xin cấp Chứng chỉ hành nghề thú y | 14.000.000 – 16.000.000 đồng | 7.000.000 – 8.000.000 đồng | — | Khoản 4 Điều 41 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
| Hành nghề tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật, khám bệnh, chẩn đoán | 12.000.000 – 14.000.000 đồng | 6.000.000 – 7.000.000 đồng | — | Khoản 3 Điều 41 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
| Cho thuê, cho mượn, thuê, mượn Chứng chỉ hành nghề thú y | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | 5.000.000 – 6.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 41 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
| Tẩy xóa, sửa chữa nội dung ghi trong Chứng chỉ hành nghề thú y | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | 4.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Khoản 1 Điều 41 Nghị định 90/2017/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của vi phạm về hành nghề thú y
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
