Mức phạt lỗi vi phạm về thực hiện dự án ppp với lĩnh vực đầu tư
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Vi phạm về thực hiện dự án PPP áp dụng với lĩnh vực đầu tư theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Triển khai thi công khi chưa ký hợp đồng | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 3 Điều 31 Nghị định 122/2021/NĐ-CP |
| Cho phép thu phí khi chưa xác nhận hoàn thành công trìnhCó biện pháp khắc phục | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 3 Điều 31 Nghị định 122/2021/NĐ-CP |
| Sau: a) Chuyển giao công trình dự án không đáp ứng điều kiện và thủ tục theo | 30.000.000 – 50.000.000 đồng | 15.000.000 – 25.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 31 Nghị định 122/2021/NĐ-CP |
| Không ban hành quy định về lựa chọn nhà đầu tư để áp dụng thống nhất theo quyCó biện pháp khắc phục | 20.000.000 – 30.000.000 đồng | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | — | Khoản 1 Điều 31 Nghị định 122/2021/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của lĩnh vực đầu tư
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với tổ chức; cá nhân bị phạt bằng một nửa — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
