Hành vi chuyển đất trồng lúa sang loại đất khác trong nhóm (diện tích đất từ 03 héc ta trở lên)
Áp dụng với chuyển mục đích · nhóm Chuyển mục đích đất trồng lúa
Mức phạt
MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
10.000.000 – 30.000.000 VNĐ
Theo Điểm d khoản 1 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP
Cá nhân: 10.000.000 – 30.000.000 đồng Tổ chức: 20.000.000 – 60.000.000 đồng
Trích dẫn quy định trong văn bản
Hành vi chuyển đất trồng lúa sang loại đất khác trong nhóm đất nông nghiệp thì hình thức và mức xử phạt — Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với diện tích đất từ 03 héc ta trở lên
Căn cứ: Điểm d khoản 1 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
Câu hỏi thường gặp
Hành vi chuyển đất trồng lúa sang loại đất khác trong nhóm (diện tích đất từ 03 héc ta trở lên) phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm d khoản 1 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 10.000.000 – 30.000.000 đồng đối với cá nhân, và 20.000.000 – 60.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 123/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 04/10/2024. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm d khoản 1 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.
Hành vi liên quan
Xem toàn bộ nhóm chuyển mục đích đất trồng lúa hoặc tất cả mức phạt với chuyển mục đích.
