Mức phạt về chứng khoán — hành vi vi phạm quy định về thanh tra, kiểm tra của cơ
Toàn bộ hành vi vi phạm thuộc "Hành Vi Vi Phạm Quy Định Về Thanh Tra, Kiểm Tra Của Cơ Quan Nhà Nước Có Thẩm Quyền" theo Nghị định 156/2020/NĐ-CP.
Chọn nhóm hành vi
Hành vi bị tra cứu nhiều nhất
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Che giấu, sửa chữa chứng từ, tài liệu, sổ sách, dữ liệu điện tử hoặc làm thay | 70.000.000 – 150.000.000 đồng | 35.000.000 – 75.000.000 đồng | Điểm a khoản 2 Điều 46 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Chống đối, cản trở, gây khó khăn hoặc trốn tránh việc thanh tra, kiểm tra của | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm b khoản 1 Điều 46 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Từ chối cung cấp thông tin, tài liệu, dữ liệu điện tử hoặc cung cấp thông tin | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 46 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Tự ý tháo bỏ, tẩu tán hoặc có hành vi khác làm thay đổi tình trạng niêm phong | 70.000.000 – 150.000.000 đồng | 35.000.000 – 75.000.000 đồng | Điểm b khoản 2 Điều 46 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Cố ý trì hoãn, trốn tránh, không thi hành quyết định hành chính của người có | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm c khoản 1 Điều 46 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
Lưu ý khi tra cứu
- Mức phạt hiển thị là khung phạt; mức cụ thể do người có thẩm quyền quyết định căn cứ tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
- Bấm vào từng hành vi để xem nguyên văn quy định và liên kết nhảy đúng đoạn trong nghị định.
- Mức ghi trong nghị định là mức với tổ chức; cá nhân bị phạt bằng một nửa — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
