Không gia hạn chứng thư chữ ký số của thuê bao sau khi nhận được yêu cầu gia

Áp dụng với lĩnh vực giao dịch điện tử · nhóm Vi phạm quy định về hoạt động cung cấp dịch vụ tin cậy

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
5.000.000 – 10.000.000 VNĐ
Theo Điểm b khoản 1 Điều 83 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Cá nhân: 2.500.000 – 5.000.000 đồng Tổ chức: 5.000.000 – 10.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Không gia hạn chứng thư chữ ký số của thuê bao sau khi nhận được yêu cầu gia hạn và thuê bao đã hoàn thành các nghĩa vụ theo quy định trước khi hết hiệu lực chứng thư chữ ký số công cộng; hoặc không bảo đảm thuê bao được định danh đúng chủ thể và thực hiện xác thực danh tính theo quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử;

Căn cứ: Điểm b khoản 1 Điều 83 Nghị định 174/2026/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Không gia hạn chứng thư chữ ký số của thuê bao sau khi nhận được yêu cầu gia phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm b khoản 1 Điều 83 Nghị định 174/2026/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 5.000.000 – 10.000.000 đồng đối với tổ chức, và 2.500.000 – 5.000.000 đồng đối với cá nhân.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 174/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm b khoản 1 Điều 83 Nghị định 174/2026/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm quy định về hoạt động cung cấp dịch vụ tin cậy hoặc tất cả mức phạt với lĩnh vực giao dịch điện tử.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ