Thuê, cho thuê thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước

Áp dụng với cư trú, căn cước · nhóm Thẻ căn cước, chứng minh nhân dân

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
8.000.000 – 10.000.000 VNĐ
Theo Điểm c khoản 4 Điều 11 Nghị định 282/2025/NĐ-CP
Cá nhân: 8.000.000 – 10.000.000 đồng Tổ chức: 16.000.000 – 20.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Thuê, cho thuê thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước hoặc giấy xác nhận số định danh cá nhân đã hủy với số định danh cá nhân đã xác lập lại.

Căn cứ: Điểm c khoản 4 Điều 11 Nghị định 282/2025/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Thuê, cho thuê thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm c khoản 4 Điều 11 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 8.000.000 – 10.000.000 đồng đối với cá nhân, và 16.000.000 – 20.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 282/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 30/10/2025. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm c khoản 4 Điều 11 Nghị định 282/2025/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm thẻ căn cước, chứng minh nhân dân hoặc tất cả mức phạt với cư trú, căn cước.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ