Nhóm ngành 78501 — Quản lý tài nguyên và môi trường có 3 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 785 — Môi trường và bảo vệ môi trường theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 36 | 14,00 – 24,20 | — |
| 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 5 | 15,00 – 24,38 | — |
| 7850103 | Quản lý đất đai | 23 | 14,00 – 24,75 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 78502 | Dịch vụ an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp |
| 78590 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .