Nhóm ngành 78401 — Khai thác vận tải có 4 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 784 — Dịch vụ vận tải theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7840101 | Khai thác vận tải | 4 | 15,00 – 25,78 | — |
| 7840102 | Quản lý hoạt động bay | 1 | 26,50 – 27,50 | — |
| 7840104 | Kinh tế vận tải | 4 | 15,00 – 25,46 | — |
| 7840106 | Khoa học hàng hải | 2 | 22,64 – 24,00 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 78490 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .