Cập nhật:

9229001 Ngành Triết học

9229001 là mã ngành Triết học trình độ tiến sĩ , nhóm ngành 92290 — Khác , lĩnh vực 922 — Nhân văn theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).

9229001 mã ngành

Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo

Mã ngành Tên ngành Hiệu lực Ghi chú
9229001 Triết học

Mã 9229001 được cấu tạo thế nào

Thành phần mã Giá trị Nghĩa
Mã cấp I — trình độ 9 Trình độ tiến sĩ
Mã cấp II — lĩnh vực 922 Nhân văn
Mã cấp III — nhóm ngành 92290 Khác
Mã cấp IV — ngành trong nhóm 01 Triết học

Ngành Triết học ở trình độ khác

Mã ngành Tên ngành Trình độ
7229001 Triết học Đại học
8229001 Triết học Thạc sĩ

Câu hỏi thường gặp

Mã ngành 9229001 là ngành gì?
9229001 là ngành Triết học trình độ tiến sĩ, thuộc nhóm ngành 92290 — Khác, lĩnh vực 922 — Nhân văn, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Vì sao trang chưa có điểm chuẩn ngành Triết học?
Ngành này có mã chính thức trong Danh mục nhưng chưa thu được điểm chuẩn năm 2026: có thể chưa cơ sở đào tạo nào tuyển sinh, hoặc trường có tuyển nhưng công bố dưới tên chương trình khác. Mã ngành và vị trí trong Danh mục thì vẫn chính xác vì bóc trực tiếp từ toàn văn Thông tư.
Ngành Triết học có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã: 7229001 (đại học), 8229001 (thạc sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).

Căn cứ pháp lý

Ngành khác cùng nhóm 92290

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ