Mã ICD-10 R49 — Rối loạn giọng nói

R49 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rối loạn giọng nói, tiếng Anh là Voice disturbances. Mã này nằm trong nhóm R47-R49 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới ngôn ngữ và giọng nói, thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

R49mã ICD-10
4mã chi tiết 4 ký tự
R47-R49nhóm bệnh
XVIIIchương ICD-10

4 mã chi tiết của R49

Từ R49.0 đến R49.8.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
R49.0 Rối loạn phát âm · tên cũ: Chứng khó phát âmDysphonia
R49.1 Chứng mất tiếng · tên cũ: Mất tiếngAphonia
R49.2 Giọng mũi nhiều và/ hoặc giọng mũi ít · tên cũ: Giọng mũi cao và giọng âm mũi thấpHypernasality and hyponasality
R49.8 Rối loạn giọng nói khác và/ hoặc không xác định · tên cũ: Rối loạn giọng nói khác và không xác địnhOther and unspecified voice disturbances

Ghi chú phân loại của mã R49

Hướng dẫn mã hóa: Khàn giọng

Coding Guidance: Hoarseness

Hướng dẫn mã hóa: Mất giọng

Coding Guidance: Loss of voice

Hướng dẫn mã hóa: Thay đổi giọng nói không xác định khác

Coding Guidance: Change in voice NOS

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
R49.0Rối loạn phát âmChứng khó phát âm
R49.1Chứng mất tiếngMất tiếng
R49.2Giọng mũi nhiều và/ hoặc giọng mũi ítGiọng mũi cao và giọng âm mũi thấp
R49.8Rối loạn giọng nói khác và/ hoặc không xác địnhRối loạn giọng nói khác và không xác định

Từ khoá dẫn tới mã R49

15 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • (Các) thay đổi, biến đổi (của) | tiếng, tiếng nói, giọng (Change (s) (of) | voice)
  • Chứng khó phát âm (Dysphonia)
  • Giọng mũi cao (Hypernasality)
  • Giọng mũi thấp (Hyponasality)
  • Giọng nói | mất (Voice | loss)
  • Giọng nói | thay đổi (Voice | change)
  • Khàn giọng (Hoarseness)
  • Mất tiếng (Aphonia)
  • Mất tiếng | thực thể (Aphonia | organic)
  • Mất, suy giảm (của) | giọng nói (Loss (of) | voice)
  • Mệt mỏi | giọng nói (Fatigue | voice)
  • Người nói giọng họng (Speaker' s throat)
  • Rối loạn (của) | giọng nói (Disorder (of) | voice)
  • Rối loạn | giọng nói (Disturbance | voice)
  • Thiếu hụt, khiếm khuyết | giọng nói (Defect, defective | voice)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm R47-R49 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
R47Rối loạn ngôn ngữ, không phân loại mục khác
R48Chứng khó đọc và/ hoặc các rối loạn chức năng biểu đạt khác, không phân loại mục khác

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã R49 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã R49 là "Rối loạn giọng nói", tên tiếng Anh là "Voice disturbances", thuộc nhóm R47-R49 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới ngôn ngữ và giọng nói của chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Mã R49 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã R49 được chi tiết thành 4 mã 4 ký tự: R49.0 (Rối loạn phát âm); R49.1 (Chứng mất tiếng); R49.2 (Giọng mũi nhiều và/ hoặc giọng mũi ít); R49.8 (Rối loạn giọng nói khác và/ hoặc không xác định).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ