Mã ICD-10 R20 — Rối loạn cảm giác da

R20 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rối loạn cảm giác da, tiếng Anh là Disturbances of skin sensation. Mã này nằm trong nhóm R20-R23 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới da và mô dưới da, thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

R20mã ICD-10
5mã chi tiết 4 ký tự
R20-R23nhóm bệnh
XVIIIchương ICD-10

5 mã chi tiết của R20

Từ R20.0 đến R20.8.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
R20.0 Mất cảm giác da Anaesthesia of skin
R20.1 Giảm cảm giác da Hypoaesthesia of skin
R20.2 Dị cảm da Paraesthesia of skin
R20.3 Tăng cảm giác Hyperaesthesia
R20.8 Rối loạn cảm giác da khác và/ hoặc không xác định · tên cũ: Rối loạn khác và không xác định của cảm giác daOther and unspecified disturbances of skin sensation

Ghi chú phân loại của mã R20

Hướng dẫn mã hóa: Cảm giác kiến bò Cảm giác kim châm Đau nhói da Loại trừ: dị cảm đầu chi (I73.8)

Coding Guidance: Formication Pins and needles Tingling skin Excl.: acroparaesthesia (I73.8)

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
R20.8Rối loạn cảm giác da khác và/ hoặc không xác địnhRối loạn khác và không xác định của cảm giác da

Từ khoá dẫn tới mã R20

41 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • (Các) thay đổi, biến đổi (của) | cảm giác (Change (s) (of) | sensory)
  • Cảm giác | bỏng rát (da) (Sensation | burning (skin))
  • Cảm giác | cảm giác kiến bò (da) (Sensation | prickling (skin))
  • Cảm giác | đau nhói (da) (Sensation | tingling (skin))
  • Cảm giác | mất (Sensation | loss of)
  • Cảm giác đau nhói (da) (Tingling sensation (skin))
  • Cảm giác đồng thời (Synesthesia)
  • Cảm giác kiến bò (Formication)
  • Cảm giác kiến bò (da) (Prickling sensation (skin))
  • Cảm giác kim châm (Pins and needles)
  • Chứng đối cảm (Allocheiria, allochiria)
  • Chứng tăng cảm giác (bề mặt cơ thể) (Hyperesthesia (body surface))
  • Dị cảm nửa người (Hemiparesthesia)
  • Giảm cảm giác (Hypesthesia)
  • Giảm cảm giác đau (Hypalgesia)
  • Giảm cảm giác đau nửa người (Hemihypalgesia)
  • Giảm cảm giác nửa người (Hemihypesthesia)
  • Giảm đau, Mất cảm giác đau (Analgesia)
  • Giảm, thu nhỏ, hạ | cảm giác (lạnh) (nóng) (xúc giác) (rung động) (Diminished, diminution | sense or sensation (cold) (heat) (tactile) (vibratory))
  • Không có (cơ quan hoặc bộ phận) (hoàn toàn hoặc một phần) | cảm giác lạnh (Absence (organ or part) (complete or partial) | cold sense)
  • Không có (cơ quan hoặc bộ phận) (hoàn toàn hoặc một phần) | cảm giác nóng (Absence (organ or part) (complete or partial) | heat sense)
  • Loạn cảm giác (Dysesthesia)
  • Mất cảm đau nửa người (Hemianalgesia)
  • Mất cảm giác | xúc giác, sờ nắn (Sense loss | touch)
  • Mất cảm giác nửa người (Hemianesthesia)
  • Mất định vị xúc giác (Topagnosis)
  • Mất, suy giảm (của) | cảm giác về | xúc giác, sờ nắn (Loss (of) | sense of | touch)
  • Nóng bỏng | cảm giác (Burning | sensation)
  • Quá mẫn cảm, tăng cảm ứng, tăng mẫn cảm | đau (Hypersensitive, hypersensitiveness, hypersensitivity | pain)
  • Rối loạn | cảm giác (lạnh) (nóng) (khu trú) (phân biệt xúc giác) (kết cấu) (rung động) KPLNK (Disturbance | sensation (cold) (heat) (localization) (tactile discrimination) (texture) (vibratory) NEC)
  • Rối loạn | cảm giác (lạnh) (nóng) (khu trú) (phân biệt xúc giác) (kết cấu) (rung động) KPLNK | da (Disturbance | sensation (cold) (heat) (localization) (tactile discrimination) (texture) (vibratory) NEC | skin)
  • Rối loạn | nhiệt độ | cảm giác (Disturbance | temperature | sense)
  • Rối loạn nhạy cảm của da (sâu) (rung) (Sensibility disturbance of skin (deep) (vibratory))
  • Tăng | cảm giác lạnh (Increase, increased | cold sense)
  • Tăng | cảm giác nóng (Increase, increased | heat sense)
  • Tăng cảm giác đau (Hyperpathia)
  • Tăng đau (Hyperalgesia)
  • Tê cóng, tê liệt (Numbness)
  • Vô cảm, gây mê, gây tê (Anesthesia, anesthetic)
  • Vô cảm, gây mê, gây tê | da (Anesthesia, anesthetic | skin)
  • Vô cảm, gây mê, gây tê | tổn thương da khu trú (Anesthesia, anesthetic | local skin lesion)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm R20-R23 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
R22Sưng cục bộ, khối và/ hoặc u ở da và/ hoặc mô dưới da
R23Thay đổi khác của da

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã R20 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã R20 là "Rối loạn cảm giác da", tên tiếng Anh là "Disturbances of skin sensation", thuộc nhóm R20-R23 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới da và mô dưới da của chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Mã R20 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã R20 được chi tiết thành 5 mã 4 ký tự: R20.0 (Mất cảm giác da); R20.1 (Giảm cảm giác da); R20.2 (Dị cảm da); R20.3 (Tăng cảm giác); R20.8 (Rối loạn cảm giác da khác và/ hoặc không xác định).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ