Mã ICD-10 Q36 — Khe hở môi

Q36 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Khe hở môi, tiếng Anh là Cleft lip. Mã này nằm trong nhóm Q35-Q37 — Khe hở môi và khe hở vòm miệng, thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.

Q36mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
Q35-Q37nhóm bệnh
XVIIchương ICD-10

3 mã chi tiết của Q36

Từ Q36.0 đến Q36.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
Q36.0 Khe hở môi, hai bên Cleft lip, bilateral
Q36.1 Khe hở giữa môi Cleft lip, median
Q36.9 Khe hở môi, một bên Cleft lip, unilateral

Ghi chú phân loại của mã Q36

Hướng dẫn mã hóa: Khe hở môi không xác định khác

Coding Guidance: Cleft lip NOS

Từ khoá dẫn tới mã Q36

7 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | môi (một bên) (Cleft (congenital) | lip (unilateral))
  • Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | môi (một bên) | giữa (Cleft (congenital) | lip (unilateral) | median)
  • Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | môi (một bên) | hai bên (Cleft (congenital) | lip (unilateral) | bilateral)
  • Không hoàn toàn | đóng (bẩm sinh) | môi (Imperfect | closure (congenital) | lip)
  • Nứt, nẻ, chia rẽ, búa bổ | môi, bẩm sinh (Split, splitting | lip, congenital)
  • Sứt môi (Cheiloschisis)
  • Tật sứt môi (hoàn toàn) (không hoàn toàn) (Harelip (complete) (incomplete))

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm Q35-Q37 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
Q35Khe hở vòm miệng
Q37Khe hở vòm miệng kết hợp khe hở môi

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã Q36 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Q36 là "Khe hở môi", tên tiếng Anh là "Cleft lip", thuộc nhóm Q35-Q37 — Khe hở môi và khe hở vòm miệng của chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.

Mã Q36 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã Q36 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: Q36.0 (Khe hở môi, hai bên); Q36.1 (Khe hở giữa môi); Q36.9 (Khe hở môi, một bên).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ