Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › Q00-Q99 › Q35-Q37 › Q35 Mã ICD-10 Q35 — Khe hở vòm miệng Mã Q35 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Khe hở vòm miệng , tiếng Anh là Cleft palate . Mã này nằm trong nhóm Q35-Q37 — Khe hở môi và khe hở vòm miệng , thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh .
Q35 mã ICD-10
5 mã chi tiết 4 ký tự
Q35-Q37 nhóm bệnh
XVII chương ICD-10
5 mã chi tiết của Q35 Từ Q35.1 đến Q35.9.
Mã Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT Tên tiếng Anh Q35.1 Khe hở vòm miệng cứng Cleft hard palate Q35.3 Khe hở vòm miệng mềm Cleft soft palate Q35.5 Khe hở vòm miệng cứng và mềm Cleft hard palate with cleft soft palate Q35.7 Khe hở lưỡi gà Cleft uvula Q35.9 Khe hở vòm miệng, một bên, không xác định · tên cũ: Khe hở vòm miệng, không đặc hiệu, một bên Cleft palate, unspecified
Đối chiếu tên gọi cũ và mới 1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã Tên hiện hànhThông tư 06/2026/TT-BYT Tên trước đâyQuyết định 4400/QĐ-BYT Q35.9 Khe hở vòm miệng, một bên, không xác định Khe hở vòm miệng, không đặc hiệu, một bên
Từ khoá dẫn tới mã Q35 16 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Chẻ đôi, xẻ đôi (bẩm sinh) | lưỡi gà (Bifid (congenital) | uvula) Dị dạng, dị hình, biến dạng | vòm miệng, vòm khẩu cái (bẩm sinh) | khe, nứt (Deformity | palate (congenital) | cleft) Khe hở vòm miệng (Palatoschisis) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | lưỡi gà (Cleft (congenital) | uvula) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, khẩu cái | cứng (Cleft (congenital) | palate | hard) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, khẩu cái | cứng | kèm khe hở | vòm miệng mềm, vòm khẩu cái mềm (Cleft (congenital) | palate | hard | with cleft | soft palate) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, khẩu cái | giữa (Cleft (congenital) | palate | medial) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, khẩu cái | mềm (Cleft (congenital) | palate | soft) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, khẩu cái | mềm | kèm khe hở | vòm miệng cứng, vòm khẩu cái cứng (Cleft (congenital) | palate | soft | with cleft | hard palate) Khe hở, nứt, sứt (bẩm sinh) | vòm miệng, vòm khẩu cái (Cleft (congenital) | palate) Không hoàn toàn | đóng (bẩm sinh) | vòm khẩu cái (Imperfect | closure (congenital) | palate) Lỗ rò, dò | miệng (da) | mũi (có khe hở vòm miệng) (Fistula | oral (cutaneous) | nasal (with cleft palate)) Nứt, khe, bị nứt | vòm miệng, vòm khẩu cái (bẩm sinh) (Fissure, fissured | palate (congenital)) Thủng, xuyên thủng (không do chấn thương) | vòm khẩu cái (Perforation, perforated (nontraumatic) | palatine vault) Thủng, xuyên thủng (không do chấn thương) | vòm miệng, vòm khẩu cái (Perforation, perforated (nontraumatic) | palate) Thủng, xuyên thủng (không do chấn thương) | vòm miệng, vòm khẩu cái | mềm (Perforation, perforated (nontraumatic) | palate | soft) Mã bệnh lân cận Các mã cùng nhóm Q35-Q37 có trang tra cứu riêng.
Mã Tên bệnh Q36 Khe hở môi Q37 Khe hở vòm miệng kết hợp khe hở môi
Câu hỏi thường gặpMã Q35 là bệnh gì? Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Q35 là "Khe hở vòm miệng", tên tiếng Anh là "Cleft palate", thuộc nhóm Q35-Q37 — Khe hở môi và khe hở vòm miệng của chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.
Mã Q35 có bao nhiêu mã chi tiết? Mã Q35 được chi tiết thành 5 mã 4 ký tự: Q35.1 (Khe hở vòm miệng cứng); Q35.3 (Khe hở vòm miệng mềm); Q35.5 (Khe hở vòm miệng cứng và mềm); Q35.7 (Khe hở lưỡi gà); Q35.9 (Khe hở vòm miệng, một bên, không xác định).