Mã ICD-10 V30-V39 — Người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông

Nhóm V30-V39 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông (tiếng Anh: Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in transport accident), thuộc chương XX — các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 90 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

V30-V39phạm vi mã
10mã 3 ký tự
90mã chi tiết 4 ký tự
XXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm V30-V39

Tên bệnhSố mã chi tiết
V30 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với người đi bộ hoặc động vật · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with pedestrian or animal · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với người đi bộ hay súc vật9
V31 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe đạp · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with pedal cycle · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với xe đạp9
V32 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe máy 2 bánh hoặc xe máy 3 bánh · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with two- or three- wheeled motor vehicle · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với cơ giới 2 hoặc 3 bánh9
V33 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với ô tô, xe bán tải hoặc xe tải nhỏ · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with car, pick- up truck or van · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với ô tô, xe bán tải hoặc xe tải nhẹ9
V34 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with heavy transport vehicle or bus · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với xe tải nặng hay xe buýt9
V35 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với tàu hoả hoặc phương tiện đường sắt · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with railway train or railway vehicle · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với tàu hoả hay ô tô ray9
V36 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe cơ giới khác · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with other nonmotor vehicle · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với xe thô sơ khác9
V37 Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với vật cố định hoặc tĩnh vật · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in collision with fixed or stationary object · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật9
V38 Người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in noncollision transport accident · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông không có va chạm9
V39 Người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải khác và/ hoặc không xác định · Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in other and unspecified transport accidents · tên cũ: Người đi xe cơ giới 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông khác và không xác định9

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã V30-V39 gồm những bệnh gì?

Nhóm V30-V39 — Người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông — gồm 10 mã 3 ký tự: V30 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với người đi bộ hoặc động vật); V31 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe đạp); V32 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe máy 2 bánh hoặc xe máy 3 bánh); V33 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với ô tô, xe bán tải hoặc xe tải nhỏ); V34 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt); V35 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với tàu hoả hoặc phương tiện đường sắt); V36 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với xe cơ giới khác); V37 (Người đi xe máy 3 bánh bị thương do va chạm với vật cố định hoặc tĩnh vật)…

Nhóm V30-V39 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm V30-V39 thuộc chương XX — Các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ