Nhóm R30-R39 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới hệ tiết niệu (tiếng Anh: Symptoms and signs involving the urinary system), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 8 mã 3 ký tự, chi tiết thành 7 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| R30 | Đau liên quan với tiểu tiện · Pain associated with micturition | 3 |
| R31 | Tiểu máu không xác định · Unspecified haematuria · tên cũ: Đái máu không xác định | — |
| R32 | Tiểu tiện không tự chủ không xác định · Unspecified urinary incontinence · tên cũ: Tiểu tiện mất tự chủ không xác định | — |
| R33 | Bí tiểu · Retention of urine · tên cũ: Bí đái | — |
| R34 | Vô niệu và/ hoặc thiểu niệu · Anuria and oliguria · tên cũ: Vô niệu và thiểu niệu | — |
| R35 | Đa niệu · Polyuria | — |
| R36 | Dịch tiết từ niệu đạo · Urethral discharge · tên cũ: Chất tiết niệu đạo | — |
| R39 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan tới hệ tiết niệu · Other symptoms and signs involving the urinary system · tên cũ: Triệu chứng khác liên quan tới hệ tiết niệu | 4 |