Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › L00-L99 › L40-L45 › L43 Mã ICD-10 L43 — Lichen phẳng Mã L43 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Lichen phẳng , tiếng Anh là Lichen planus . Mã này nằm trong nhóm L40-L45 — Bệnh sẩn có vảy , thuộc chương XII — Bệnh của da và mô dưới da .
L43 mã ICD-10
6 mã chi tiết 4 ký tự
L40-L45 nhóm bệnh
XII chương ICD-10
6 mã chi tiết của L43 Từ L43.0 đến L43.9.
Mã Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT Tên tiếng Anh L43.0 Lichen phẳng phì đại Hypertrophic lichen planus L43.1 Lichen phẳng bọng nước Bullous lichen planus L43.2 Phản ứng thuốc dạng lichen Lichenoid drug reaction L43.3 Lichen phẳng bán cấp tính (hoạt tính) · tên cũ: Lichen phẳng bán cấp (hoạt tính) Subacute (active) lichen planus L43.8 Lichen phẳng khác Other lichen planus L43.9 Lichen phẳng, không xác định · tên cũ: Lichen phẳng, không đặc hiệu Lichen planus, unspecified
Ghi chú phân loại của mã L43 Hướng dẫn mã hóa: Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định thuốc.
Coding Guidance: Use additional external cause code (Chapter XX), if desired, to identify drug.
Hướng dẫn mã hóa: Lichen phẳng nhiệt đới
Coding Guidance: Lichen planus tropicus
Đối chiếu tên gọi cũ và mới 2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã Tên hiện hànhThông tư 06/2026/TT-BYT Tên trước đâyQuyết định 4400/QĐ-BYT L43.3 Lichen phẳng bán cấp tính (hoạt tính) Lichen phẳng bán cấp (hoạt tính) L43.9 Lichen phẳng, không xác định Lichen phẳng, không đặc hiệu
Từ khoá dẫn tới mã L43 11 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Lichen | đỏ | phẳng (Lichen | ruber | planus) Lichen | phẳng (mạn tính) (Lichen | planus (chronicus)) Lichen | phẳng (mạn tính) | bán cấp (hoạt động) (Lichen | planus (chronicus) | subacute (active)) Lichen | phẳng (mạn tính) | bóng, bọng (nước) (Lichen | planus (chronicus) | bullous) Lichen | phẳng (mạn tính) | đặc hiệu KPLNK (Lichen | planus (chronicus) | specified NEC) Lichen | phẳng (mạn tính) | hình nhẫn (Lichen | planus (chronicus) | annularis) Lichen | phẳng (mạn tính) | nhiệt đới (Lichen | planus (chronicus) | tropicus) Lichen | phẳng (mạn tính) | phì đại (Lichen | planus (chronicus) | hypertrophic) Lichen | phẳng (mạn tính) | Wilson (Lichen | planus (chronicus) | of Wilson) Phản ứng | thuốc KPLNK | dạng lichen (Reaction | drug NEC | lichenoid) Wilson | lichen do cao su (Wilson' s | lichen ruber) Mã bệnh lân cận Các mã cùng nhóm L40-L45 có trang tra cứu riêng.
Mã Tên bệnh L40 Bệnh vảy nến L41 Á vảy nến L44 Rối loạn sẩn có vảy khác
Câu hỏi thường gặpMã L43 là bệnh gì? Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã L43 là "Lichen phẳng", tên tiếng Anh là "Lichen planus", thuộc nhóm L40-L45 — Bệnh sẩn có vảy của chương XII — Bệnh của da và mô dưới da.
Mã L43 có bao nhiêu mã chi tiết? Mã L43 được chi tiết thành 6 mã 4 ký tự: L43.0 (Lichen phẳng phì đại); L43.1 (Lichen phẳng bọng nước); L43.2 (Phản ứng thuốc dạng lichen); L43.3 (Lichen phẳng bán cấp tính (hoạt tính)); L43.8 (Lichen phẳng khác); L43.9 (Lichen phẳng, không xác định).