Liệt mắt | tiến triển ngoài (Ophthalmoplegia | progressive external)
Liệt mắt | toàn bộ (ngoài) (Ophthalmoplegia | total (external))
Liệt nhẹ | cơ bên ngoài, mắt (Paresis | extrinsic muscle, eye)
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | cơ mắt (ngoại sinh, bên ngoài) (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | eye muscle (extrinsic))
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | cơ thẳng (mắt) (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | rectus muscle (eye))
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | cơ, thuộc cơ KPLNK | mắt (ngoại sinh, bên ngoài) (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | muscle, muscular NEC | eye (extrinsic))
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | cơ, thuộc cơ KPLNK | mắt (ngoại sinh, bên ngoài) | chéo (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | muscle, muscular NEC | eye (extrinsic) | oblique)
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | dây thần kinh | số ba hoặc vận nhãn (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | nerve | third or oculomotor)
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | dây thần kinh | số bốn hoặc ròng rọc (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | nerve | fourth or trochlear)
Liệt, do liệt (hoàn toàn) (không hoàn toàn) | dây thần kinh | số sáu hoặc giạng (vận nhãn ngoài) (Paralysis, paralytic (complete) (incomplete) | nerve | sixth or abducent)
Sự co, co rút, sự co cứng, co lại | (thuộc, do) liệt | cơ | mắt (Contraction, contracture, contracted | paralytic | muscle | ocular)
Sự co, co rút, sự co cứng, co lại | cơ (sau nhiễm trùng) (tư thế) KPLNK | mắt (ngoại sinh, bên ngoài) | (thuộc, do) liệt (Contraction, contracture, contracted | muscle (postinfective) (postural) NEC | eye (extrinsic) | paralytic)
Viêm dây thần kinh | dây thần kinh sọ | số ba hoặc vận nhãn (Neuritis | cranial nerve | third or oculomotor)
Viêm dây thần kinh | dây thần kinh sọ | số bốn hoặc ròng rọc (Neuritis | cranial nerve | fourth or trochlear)
Viêm dây thần kinh | dây thần kinh sọ | số sáu hoặc vận nhãn ngoài (Neuritis | cranial nerve | sixth or abducent)
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã H49 là "Lác liệt", tên tiếng Anh là "Paralytic strabismus", thuộc nhóm H49-H52 — Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ của chương VII — Bệnh của mắt và cấu trúc phụ cận.
Mã H49 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã H49 được chi tiết thành 7 mã 4 ký tự: H49.0 (Liệt dây thần kinh III [vận nhãn]); H49.1 (Liệt dây thần kinh IV [ròng rọc]); H49.2 (Liệt dây thần kinh VI [vận nhãn ngoài]); H49.3 (Liệt vận nhãn (ngoài) toàn bộ); H49.4 (Liệt vận nhãn ngoài tiến triển); H49.8 (Lác liệt khác)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.