Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Triclopyr là hoạt chất có trong 2 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Pyridyloxycarboxylates. Cơ chế tác động: chất bắt chước auxin.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ lá rộng | 2 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 4 với Triclopyr, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| MCPA | 12 |
| MCPA-sodium | 7 |
| Florpyrauxifen-benzyl | 3 |
| MCPA-dimethylammonium | 2 |
| Fluroxypyr | 1 |
| MCPA acid | 1 |
| MCPA Acid | 1 |
| Fluroxypyr-meptyl | 1 |
| MCPA amine | 1 |
| Florpyrauxifen benzyl | 1 |
2 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Starfosate 480EC Công ty CP Biostars | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Triclolier 480EC Foison Scitech Co., Limited | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 4 |