Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Metribuzin là hoạt chất có trong 1 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Triazinones. Cơ chế tác động: ức chế quang hợp tại psii - liên kết d1 serine 264 (và các chất không liên kết histidine 215 khác).
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lạc | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ hòa thảo | 1 |
| Lá rộng | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 5 với Metribuzin, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Atrazine | 38 |
| Propanil | 18 |
| Ametryn | 10 |
| Diuron | 8 |
| Terbuthylazine | 3 |
| Hexazinone | 2 |
| Simazine | 2 |
| Diuron dibromide | 2 |
| Amicarbazone | 1 |
| Cyanazine | 1 |
1 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Bvgrass Topone 31EC Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |