Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Iprobenfos là hoạt chất có trong 6 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Phosphorothiolates. Cơ chế tác động: sinh tổng hợp phospholipid methyltransferase.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Đạo ôn | 5 |
| Đốm đen | 1 |
| Khô vằn | 1 |
| Thối thân | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 6 với Iprobenfos, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Isoprothiolane | 68 |
| Edifenphos | 2 |
6 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Afumin 45EC Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimtado 40EC Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Kisaigon 50EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Kitatigi 50EC Công ty CP VTNN Tiền Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tipozin 10GR Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Tipozin 50EC Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |