Lard, salted
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mỡ lợn, muối thuộc nhóm dầu, mỡ, bơ trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 6003, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 827 kcal.
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 827 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 91 | g |
| Nước (Water) | 3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 4 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mỡ lợn, muối với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 827 kcal | 2.000 kcal | 41,4% |
| Chất đạm | 2 g | 50 g | 4,0% |
| Chất béo | 91 g | 56 g | 162,5% |
Nếu mỡ lợn, muối được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 827 kcal | — |
| Chất đạm | 2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 91 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Dầu thực vật có chứa một trong các thành phần dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hạt cải và dầu lạc (trừ dầu thực vật dùng trong chế biến thực phẩm theo phương pháp công nghiệp) thuộc diện bắt buộc tăng cường vitamin a theo Điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống khô mắt, mù lòa và các hậu quả còi cọc, suy dinh dưỡng do thiếu vitamin A.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mỡ lợn, nước | 896 kcal | 14 |
| Bơ | 756 kcal | 39 |
| Dầu bông | 900 kcal | 13 |
| Dầu cám gạo | 900 kcal | 14 |
| Dầu cọ | 900 kcal | 13 |
| Dầu dừa | 900 kcal | 12 |
| Dầu đậu tương | 900 kcal | 14 |
| Dầu lạc | 900 kcal | 16 |
| Dầu mè | 900 kcal | 13 |
| Dầu ngô | 900 kcal | 15 |
| Dầu oliu | 900 kcal | 20 |
| Bơ thực vật | 729 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm dầu, mỡ, bơ hoặc tra cứu thực phẩm khác.