Giá trị dinh dưỡng của Bơ

Butter, unsalted

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bơ thuộc nhóm dầu, mỡ, bơ trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 6001, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 756 kcal.

756kcal
Năng lượng
0,5g
Chất đạm
83,5g
Chất béo
0,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm dầu, mỡ, bơ

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bơ nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số51,37 g2 / 12Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)756kcal
Chất đạm (Protein)0,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))83,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,5g
Nước (Water)15,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)12mg
Sắt (Fe)0,1mg
Kẽm (Zn)0,09mg
Natri (Na)11mg
Kali (K)24mg
Magie (Mg)2mg
Photpho (P)12mg
Đồng (Cu)0,02mg
Mangan (Mn)0mg
Selen (Se)1mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)613,17mcg
Retinol 600mcg
Beta-caroten (ß-carotene)158mcg
Vitamin E (Vit E)2,32mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))7mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,04mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,11mg
Vitamin B6 (Vit B6)0mg
Folate tổng số (Folate, total)3mcg
Folate, food 3mcg

Acid béo (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)51,37g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)21,02g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)3,04g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,32g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))2,17g
C16:0 21,7g
C16:1 c 0,96g
C17:0 0,56g
C18:0 10g
C18:1 c 16,98g
C20:0 0,14g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bơ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng756 kcal 2.000 kcal 37,8%
Chất đạm0,5 g 50 g 1,0%
Carbohydrat0,5 g 325 g 0,2%
Chất béo83,5 g 56 g 149,1%
Chất béo bão hòa51,37 g 20 g 256,9%
Natri11 mg 2.000 mg 0,6%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu bơ được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng756 kcal
Chất đạm0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo83,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri11 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Quy định tăng cường vi chất dinh dưỡng

Vitamin A

Dầu thực vật có chứa một trong các thành phần dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hạt cải và dầu lạc (trừ dầu thực vật dùng trong chế biến thực phẩm theo phương pháp công nghiệp) thuộc diện bắt buộc tăng cường vitamin a theo Điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.

Mục đích của quy định: phòng, chống khô mắt, mù lòa và các hậu quả còi cọc, suy dinh dưỡng do thiếu vitamin A.

Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.

Câu hỏi thường gặp

Bơ bao nhiêu calo?

100 g bơ cung cấp 756 kcal, tương đương 37.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ bơ phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Bơ có giàu dinh dưỡng không?

So với 12 thực phẩm cùng nhóm dầu, mỡ, bơ trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bơ có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 2/12.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bơ thực vật729 kcal51
Mỡ lợn, nước896 kcal14
Dầu bông900 kcal13
Dầu cám gạo900 kcal14
Dầu cọ900 kcal13
Dầu dừa900 kcal12
Dầu đậu tương900 kcal14
Dầu lạc900 kcal16
Dầu mè900 kcal13
Dầu ngô900 kcal15
Dầu oliu900 kcal20

Xem toàn bộ nhóm dầu, mỡ, bơ hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ