Đơn giá đất tuyến Từ đường Tam Kỳ-Tam Thanh đi Ngọc Mỹ - Xã Tam Phú thuộc Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
7 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ nhà ông Khôi → đến đường từ Trạm Bơm đi thôn Kim Đới xã Tam Thăng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 530.000 |
| Đoạn từ nhà ông Nay → đến đất ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ đường Tam Kỳ - TamThanh → đến ngã ba trước nhà ông Nay | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Khôi → đến đường từ Trạm Bơm đi thôn Kim Đới xã Tam Thăng | Đất ở tại nông thôn | 1.060.000 |
| Đoạn từ nhà ông Nay → đến đất ông Ngọc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ đường Tam Kỳ - TamThanh → đến ngã ba trước nhà ông Nay | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Khôi → đến đường từ Trạm Bơm đi thôn Kim Đới xã Tam Thăng | Đất thương mại, dịch vụ | 742.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 1.000.000 | 530.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 2.000.000 | 1.060.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 1 | 742.000 | 742.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Từ đường Tam Kỳ-Tam Thanh đi Ngọc Mỹ - Xã Tam Phú đứng thứ 261 trên 293 tuyến đường có dữ liệu tại Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .