Đơn giá đất tuyến Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ thuộc Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ Cầu Sông Bung → đến Cống đầu khu Tái định cư Pà Păng - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn | 112.000 |
| Đoạn từ Cầu Sông Bung → đến Cống đầu khu Tái định cư Pà Păng - Thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 |
| Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 → đến Cầu Sông Bung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 62.000 |
| Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 | Đất ở tại nông thôn | 136.000 |
| Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 → đến Cầu Sông Bung | Đất ở tại nông thôn | 124.000 |
| Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 95.000 |
| Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 → đến Cầu Sông Bung | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 |
| Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 68.000 |
| Đoạn từ Cầu Sông Bung → đến Cống đầu khu Tái định cư Pà Păng - Thôn 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 56.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 136.000 | 112.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 95.000 | 78.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 68.000 | 56.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ đứng thứ 44 trên 81 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .