Định mức SE.44310 — Lắp giá ray dự phòng — Số lượng
Định mức SE.44310 quy định hao phí cho 1km đường các loại lắp giá ray dự phòng (Số lượng): 2 thanh ray dự phòng, 1 đôi lập lách, 2 cái trụ (bt đúc sẵn) 150x320x720.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1km đường các loại theo mã SE.44310 cần: 200 thanh ray dự phòng; 100 đôi lập lách; 200 cái trụ (bt đúc sẵn) 150x320x720; 120 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SE.44300 — Lắp Giá Ray Dự Phòng.
Bảng hao phí định mức SE.44310
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1km đường các loại |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ray dự phòng | thanh | 2 |
| Lập lách | đôi | 1 |
| Trụ (BT đúc sẵn) 150x320x720 | cái | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,20 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.44310 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.44310
Mã định mức SE.44310 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SE.44310 tính cho đơn vị nào?
Định mức SE.44310 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.44310 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Thuộc nhóm mã Loại SE — Lắp Giá Ray Dự Phòng
