Định mức SE.11422 — Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường — Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhựa pha dầu Cơ giới
Định mức SE.11422 quy định hao phí cho 10m2 tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường (Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhựa pha dầu Cơ giới): 4,7 kg nhựa đặc, 2,4 lít dầu hỏa, 0,047 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m2 theo mã SE.11422 cần: 470 kg nhựa đặc; 240 lít dầu hỏa; 4,7 công nhân công nhóm 2; 0,33 ca xe tưới nhựa.
Bảng hao phí định mức SE.11422
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Nhựa đặc | kg | 4,7 |
| Dầu hỏa | lít | 2,40 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,047 |
| Máy thi công | ||
| Xe tưới nhựa | ca | 0,0033 |
| Máy khác | % | 10 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng SE.114
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.11422 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SE.11422 | Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhựa pha dầu Cơ giới | mã đang xem |
| SE.11411 | Tiêu chuẩn nhựa 1,1 kg m2 Nhựa pha dầu Thủ công | +420,9% |
| SE.11412 | Tiêu chuẩn nhựa 1,1 kg m2 Nhựa pha dầu Cơ giới | +70,2% |
| SE.11413 | Tiêu chuẩn nhựa 1,1 kg m2 Nhũ tương nhựa Thủ công | +277,7% |
| SE.11414 | Tiêu chuẩn nhựa 1,1 kg m2 Nhũ tương nhựa Cơ giới | -29,2% |
| SE.11421 | Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhựa pha dầu Thủ công | +224,1% |
| SE.11423 | Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhũ tương nhựa Thủ công | +241,9% |
| SE.11424 | Tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg m2 Nhũ tương nhựa Cơ giới | -53,7% |
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.11422 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.11422
Mã định mức SE.11422 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SE.11422 tính cho đơn vị nào?
Mã SE.11422 khác gì các mã cùng bảng SE.114?
Định mức SE.11422 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.11422 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Cùng bảng SE.114 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại SE
