Định mức MO.07103 — Lắp đặt cút dẫn xăng dầu nối bằng phương pháp hàn — Đường kính cút (mm) 159 5,0
Định mức MO.07103 quy định hao phí cho cái lắp đặt cút dẫn xăng dầu nối bằng phương pháp hàn (Đường kính cút (mm) 159 5,0): 1 cái cút, 0,03 chai ô xy, 0,06 kg khí gas.
Thi công khối lượng gấp 100 lần cái theo mã MO.07103 cần: 100 cái cút; 3 chai ô xy; 6 kg khí gas; 55 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác MO.07100 — Lắp Đặt Cút Dẫn Xăng Dầu Nối Bằng Phương Pháp Hàn.
Bảng hao phí định mức MO.07103
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cút | cái | 1 |
| Ô xy | chai | 0,03 |
| Khí gas | kg | 0,06 |
| Que hàn | kg | 0,55 |
| Vật liệu khác | % | 0,01 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 0,63 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,12 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng MO.071
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã MO.07103 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| MO.07103 | Đường kính cút (mm) 159 5,0 | mã đang xem |
| MO.07101 | Đường kính cút (mm) < 89 | -50,0% |
| MO.07102 | Đường kính cút (mm) 108x4 | -37,3% |
| MO.07104 | Đường kính cút (mm) 159 6,0 | +16,0% |
| MO.07105 | Đường kính cút (mm) 159 12,0 | +52,0% |
| MO.07106 | Đường kính cút (mm) 219 7,0 | +53,3% |
| MO.07107 | Đường kính cút (mm) 219 9,0 | +78,7% |
| MO.07108 | Đường kính cút (mm) 219 12,0 | +109,3% |
| MO.07109 | Đường kính cút (mm) 273 7,0 | +82,7% |
| MO.07110 | Đường kính cút (mm) 273 12,0 | +145,3% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, bốc dỡ và vận chuyển vật liệu trong phạm vi 50m, cưa, cắt ống, tẩy vát mép, dũa mép, lắp chỉnh, hàn với ống theo yêu cầu kỹ thuật..
Cơ sở pháp lý
- Mã MO.07103 thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Lắp đặt hệ thống đường ống công nghệ.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức MO.07103
Mã định mức MO.07103 áp dụng cho công tác gì?
Định mức MO.07103 tính cho đơn vị nào?
Mã MO.07103 khác gì các mã cùng bảng MO.071?
Thành phần công việc của định mức MO.07103 gồm những gì?
Định mức MO.07103 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã MO.07103 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ
- Cùng bảng MO.071 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại MO — Lắp Đặt Cút Dẫn Xăng Dầu Nối Bằng Phương Pháp Hàn
