Định mức MO.05001 — Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt gỗ
Định mức MO.05001 quy định hao phí cho m lắp đặt đường trượt để lắp ống (Trên tà vẹt gỗ): 10,46 kg thép các loại, 89,3 kg ray p43, 8,77 cái đinh crampong.
Thi công khối lượng gấp 100 lần m theo mã MO.05001 cần: 1.046 kg thép các loại; 8.930 kg ray p43; 877 cái đinh crampong; 97,4 cái bulông.
Thuộc nhóm công tác MO.05000 — Lắp Đặt Đường Trượt Để Lắp Ống.
Bảng hao phí định mức MO.05001
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép các loại | kg | 10,460 |
| Ray P43 | kg | 89,300 |
| Đinh Crampong | cái | 8,770 |
| Bulông | cái | 0,974 |
| Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,119 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 0,57 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng MO.050
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã MO.05001 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| MO.05001 | Trên tà vẹt gỗ | mã đang xem |
| MO.05002 | Trên tà vẹt thép | 0,0% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị mặt bằng và dụng cụ thi công, lắp đặt đường trượt theo đúng yêu cầu kỹ thuật, căn chỉnh, thu dọn mặt bằng.
Cơ sở pháp lý
- Mã MO.05001 thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Lắp đặt hệ thống đường ống công nghệ.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức MO.05001
Mã định mức MO.05001 áp dụng cho công tác gì?
Định mức MO.05001 tính cho đơn vị nào?
Mã MO.05001 khác gì các mã cùng bảng MO.050?
Thành phần công việc của định mức MO.05001 gồm những gì?
Định mức MO.05001 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã MO.05001 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ
- Cùng bảng MO.050 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại MO — Lắp Đặt Đường Trượt Để Lắp Ống
