Định mức MG.03001 — Lắp đặt thiết bị đóng bao, xếp bao — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 0,5
Định mức MG.03001 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt thiết bị đóng bao, xếp bao (Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 0,5): 2,09 kg mỡ các loại, 2,37 kg dầu các loại, 3,19 kg thép tấm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã MG.03001 cần: 209 kg mỡ các loại; 237 kg dầu các loại; 319 kg thép tấm; 23 kg que hàn các loại.
Thuộc nhóm công tác MG.03000 — Lắp Đặt Thiết Bị Đóng Bao, Xếp Bao.
Bảng hao phí định mức MG.03001
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Mỡ các loại | kg | 2,090 |
| Dầu các loại | kg | 2,370 |
| Thép tấm | kg | 3,190 |
| Que hàn các loại | kg | 0,230 |
| Khí gas | kg | 0,280 |
| Ô xy | chai | 0,140 |
| Đồng lá | kg | 0,060 |
| Đá mài, cắt | viên | 0,360 |
| Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,020 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 27,14 |
| Máy thi công | ||
| Tời điện 1T | ca | 0,360 |
| Máy mài 2,7 kW | ca | 0,360 |
| Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,100 |
| Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,315 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng MG.030
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã MG.03001 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| MG.03001 | Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 0,5 | mã đang xem |
| MG.03002 | Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 2 | -13,1% |
| MG.03003 | Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 5 | -26,8% |
| MG.03004 | Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 10 | -33,0% |
| MG.03005 | Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 20 | -39,1% |
| MG.03006 | Thiết bị có khối lượng (tấn) > 20 | -50,9% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kiểm tra thiết bị, gia công, lắp đặt, tháo dỡ thép biện pháp thi công, lắp đặt thiết bị theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Mã MG.03001 thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Lắp đặt thiết bị cân, đóng bao và xếp bao.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức MG.03001
Mã định mức MG.03001 áp dụng cho công tác gì?
Định mức MG.03001 tính cho đơn vị nào?
Mã MG.03001 khác gì các mã cùng bảng MG.030?
Thành phần công việc của định mức MG.03001 gồm những gì?
Định mức MG.03001 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã MG.03001 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ
- Cùng bảng MG.030 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại MG — Lắp Đặt Thiết Bị Đóng Bao, Xếp Bao
