AK.85410
Bảng định mức AK.854 — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông
Bảng AK.854 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AK.854
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AK.85410Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 1 nước phủ | AK.85420Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 2 nước phủ | ||
| Vật liệu | |||
| Sơn lót | kg | 0,156 | 0,156 |
| Sơn phủ | kg | 0,161 | 0,322 |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,050 | 0,071 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AK.854
AK.85420
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, bề mặt tiêu chuẩn đã được xử lý, sơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AK.854 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
