Định mức AK.85410 quy định hao phí cho 1m2 sơn sàn, nền, bề mặt bê tông (Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 1 nước phủ): 0,156 kg sơn lót, 0,161 kg sơn phủ, 0,05 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.85410 cần: 15,6 kg sơn lót; 16,1 kg sơn phủ; 5 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.85400 — Sơn Sàn, Nền, Bề Mặt Bê Tông Bằng Sơn Các Loại.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sơn lót | kg | 0,156 |
| Sơn phủ | kg | 0,161 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,050 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.85410 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.85410 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 1 nước phủ | mã đang xem |
| AK.85420 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 2 nước phủ | +42,0% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, bề mặt tiêu chuẩn đã được xử lý, sơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.