Định mức AK.85420 — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông — Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 2 nước phủ
Định mức AK.85420 quy định hao phí cho 1m2 sơn sàn, nền, bề mặt bê tông (Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 2 nước phủ): 0,156 kg sơn lót, 0,322 kg sơn phủ, 0,071 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.85420 cần: 15,6 kg sơn lót; 32,2 kg sơn phủ; 7,1 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.85400 — Sơn Sàn, Nền, Bề Mặt Bê Tông Bằng Sơn Các Loại.
Bảng hao phí định mức AK.85420
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sơn lót | kg | 0,156 |
| Sơn phủ | kg | 0,322 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,071 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AK.854
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.85420 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.85420 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 2 nước phủ | mã đang xem |
| AK.85410 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót 1 nước phủ | -29,6% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, bề mặt tiêu chuẩn đã được xử lý, sơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AK.85420 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AK.85420
Mã định mức AK.85420 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.85420 tính cho đơn vị nào?
Mã AK.85420 khác gì các mã cùng bảng AK.854?
Thành phần công việc của định mức AK.85420 gồm những gì?
Định mức AK.85420 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AK.85420 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AK.854 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AK — Sơn Sàn, Nền, Bề Mặt Bê Tông Bằng Sơn Các Loại
